strawberry shrub

Định nghĩa

Danh từ: "strawberry shrub" một loại cây bụi cứng cáp nguồn gốc từ vùng đông nam nước Mỹ. Cây này gỗ thơm mùi đinh hương hoa màu nâu đỏ, hương thơm dịu.

dụ sử dụng
  • (Cây bụi dâu tây phát triển tốtnhững khu vực nhiều nắng với đất thoát nước tốt.)
  • (Hoa của cây bụi dâu tây thu hút ong bướm đến khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strawberry shrub" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ loài cây này, không phải một loại quả hay đồ uống.
    • Botanists study the strawberry shrub for its unique aromatic properties. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây bụi dâu tây đặc tính thơm độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Strawberry shrub (còn được gọi là sweetshrub hoặc Carolina allspice): tên gọi khác của cùng loài cây.
  • Shrub (danh từ): cây bụi, cây nhỏ thân gỗ.
    • Many shrubs are used for landscaping. (Nhiều cây bụi được dùng để tạo cảnh quan.)
Từ đồng nghĩa
  • Calycanthus floridus: tên khoa học của loài cây này.
  • Sweetshrub: cây bụi ngọt, một tên gọi phổ biến khác.
  • Carolina allspice: hạt tiêu Carolina, do mùi thơm của gỗ hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "strawberry shrub" đây danh từ chỉ loài cây. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ mô tả hành động liên quan: - to plant a strawberry shrub: trồng một cây bụi dâu tây. - We decided to plant a strawberry shrub in the backyard. (Chúng tôi quyết định trồng một cây bụi dâu tâysân sau.) - to prune a strawberry shrub: tỉa cây bụi dâu tây. - You should prune the strawberry shrub in early spring. (Bạn nên tỉa cây bụi dâu tây vào đầu mùa xuân.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "strawberry shrub" đây thuật ngữ thực vật học cụ thể.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "strawberry shrub"

strawberry shrub
A strawberry shrub grows near the edge of a sunny forest clearing.